Pháp Luật & Đời Sống
Mức Phạt Vi Phạm Căn Cước Và Cư Trú Từ 15/12/2025: Tăng Gấp Đôi
Nghị định 282/2025 có hiệu lực từ 15/12/2025 với mức phạt tăng gấp đôi về vi phạm căn cước và cư trú. Không xuất trình thẻ phạt đến 1 triệu, làm giả phạt đến 10 triệu đồng.

Giới Thiệu
Bạn có biết rằng từ ngày 15/12/2025, mức phạt vi phạm về căn cước công dân và cư trú sẽ tăng gấp đôi so với hiện tại? Nhiều hành vi mà trước đây chỉ bị phạt vài trăm nghìn đồng nay có thể lên đến hàng triệu, thậm chí 10 triệu đồng.
Cảnh báo quan trọng: Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP của Chính phủ, hàng loạt vi phạm liên quan đến thẻ căn cước và đăng ký cư trú sẽ bị xử phạt nghiêm khắc hơn nhằm tăng cường quản lý nhà nước và bảo vệ quyền lợi người dân.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu được:
- ✅ Chi tiết 15+ mức phạt mới về vi phạm căn cước và cư trú
- ✅ So sánh mức phạt cũ và mới (tăng bao nhiêu?)
- ✅ Các hành vi bị xử phạt cụ thể với ví dụ thực tế
- ✅ Hướng dẫn cách tránh vi phạm và tuân thủ đúng quy định
- ✅ Quy trình giải quyết khi bị phạt và quyền khiếu nại
⏱️ Thời gian đọc ước tính: 10 phút
Nghị Định 282/2025: Những Thay Đổi Quan Trọng
Nghị Định 282/2025 Là Gì?
Nghị định 282/2025/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 30/10/2025 quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Nghị định này thay thế hoàn toàn Nghị định 144/2021/NĐ-CP và có hiệu lực từ 15/12/2025.
Tại sao cần thay đổi?
- ✅ Tăng tính răn đe: Mức phạt cũ quá thấp, không đủ tính răn đe với các hành vi vi phạm
- ✅ Bảo vệ an ninh quốc gia: Ngăn chặn làm giả, mua bán thẻ căn cước phục vụ mục đích xấu
- ✅ Hiện đại hóa quản lý: Phù hợp với hệ thống thẻ căn cước gắn chip điện tử
- ✅ Đồng bộ với giá trị tiền tệ: Điều chỉnh mức phạt theo sức mua hiện tại
So Sánh Mức Phạt Cũ Và Mới
| Hành Vi Vi Phạm | Mức Phạt Cũ (NĐ 144/2021) | Mức Phạt Mới (NĐ 282/2025) | Tăng |
|---|---|---|---|
| Không xuất trình thẻ CCCD | 300.000 - 500.000đ | 500.000 - 1.000.000đ | +100% |
| Tẩy xóa, sửa chữa thẻ | 1.000.000 - 2.000.000đ | 2.000.000 - 4.000.000đ | +100% |
| Làm giả dữ liệu để cấp thẻ | 2.000.000 - 4.000.000đ | 4.000.000 - 8.000.000đ | +100% |
| Sử dụng thẻ CCCD giả | Chưa quy định rõ | 8.000.000 - 10.000.000đ | Mới |
| Vi phạm về cư trú | 1.000.000 - 2.000.000đ | 2.000.000 - 4.000.000đ | +100% |
| Làm giả dữ liệu cư trú | 4.000.000 - 6.000.000đ | 8.000.000 - 12.000.000đ | +100% |
💡 Lưu ý: Tất cả các mức phạt đều tăng gấp đôi hoặc hơn, với một số vi phạm nghiêm trọng được bổ sung mức phạt cao nhất lên đến 12 triệu đồng.
Chi Tiết Mức Phạt Vi Phạm Về Căn Cước Công Dân
1. Phạt 500.000 - 1.000.000 Đồng
Áp dụng cho các hành vi:
a) Không xuất trình thẻ căn cước khi có yêu cầu hợp pháp
Trường hợp cụ thể:
- Cơ quan công quyền (Công an, Thanh tra,...) yêu cầu xuất trình nhưng không có hoặc cố tình không đưa
- Thực hiện giao dịch tại ngân hàng, bưu điện, cơ quan nhà nước mà không mang theo thẻ
- Khi làm thủ tục hành chính nhưng bỏ quên thẻ ở nhà
Ví dụ thực tế:
Anh Minh đi làm thủ tục đăng ký kết hôn tại UBND phường nhưng để quên thẻ CCCD ở nhà. Mặc dù có thể chứng minh danh tính bằng cách khác, anh vẫn có thể bị phạt từ 500.000 - 1.000.000đ.
Cách tránh vi phạm:
- ✅ Luôn mang theo thẻ CCCD khi ra ngoài
- ✅ Có thể chụp ảnh thẻ lưu trong điện thoại để tra cứu thông tin (không thay thế thẻ thật)
- ✅ Nếu mất thẻ, nhanh chóng làm thủ tục cấp lại
b) Không thực hiện đúng quy định về cấp, cấp đổi, cấp lại thẻ căn cước
Trường hợp cụ thể:
- Thẻ đã hết hạn sử dụng (sau 15 năm từ ngày cấp) nhưng không đi cấp đổi
- Thông tin trên thẻ thay đổi (như địa chỉ thường trú) nhưng không cập nhật
- Thẻ bị hư hỏng, không còn sử dụng được nhưng không làm thủ tục cấp lại
Thời hạn cần nhớ:
- 📅 Thẻ CCCD không ghi hạn sử dụng: Dùng trọn đời (áp dụng từ 2021)
- 📅 Thẻ CMND 9 số/12 số cũ: Cần đổi sang CCCD gắn chip
- 📅 Khi đủ 14, 25, 40, 60 tuổi: Cần cập nhật ảnh mới (nếu có quy định)
2. Phạt 2.000.000 - 4.000.000 Đồng
Áp dụng cho các hành vi:
a) Tẩy xóa, sửa chữa làm sai lệch nội dung thẻ căn cước
Hành vi cụ thể:
- Dùng dao, kéo cạo sửa thông tin trên thẻ (họ tên, ngày sinh,...)
- Dùng hóa chất để xóa/thay đổi thông tin
- Dán đè ảnh mới lên ảnh cũ
- Can thiệp vào chip điện tử để thay đổi dữ liệu
Hậu quả pháp lý:
- ⚠️ Phạt tiền: 2-4 triệu đồng
- ⚠️ Tịch thu thẻ: Thẻ đã bị sửa chữa sẽ bị tịch thu
- ⚠️ Xử lý hình sự: Nếu mục đích lừa đảo, chiếm đoạt tài sản có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự
b) Chiếm đoạt, sử dụng trái phép thẻ căn cước của người khác
Trường hợp cụ thể:
- Nhặt được thẻ CCCD người khác nhưng không trả lại, sử dụng để vay tiền, mở tài khoản
- Mượn thẻ CCCD của người thân để đăng ký sim, mở tài khoản ngân hàng
- Sử dụng thẻ CCCD của người đã mất nhưng chưa hủy
Ví dụ thực tế:
Chị Lan nhặt được thẻ CCCD của anh Hùng rơi ở quán cà phê. Thay vì trả lại, chị dùng thẻ đó để đăng ký sim rác bán lại kiếm lời. Chị Lan bị phạt 3 triệu đồng và có thể bị xử lý hình sự về hành vi chiếm đoạt tài sản.
Cách xử lý đúng:
- ✅ Nhặt được thẻ CCCD: Nộp cho công an hoặc liên hệ chủ thẻ qua thông tin trên thẻ
- ✅ Mượn thẻ người thân: KHÔNG BAO GIỜ sử dụng thẻ người khác cho mục đích cá nhân
- ✅ Người thân qua đời: Làm thủ tục hủy thẻ CCCD tại công an phường/xã
3. Phạt 4.000.000 - 8.000.000 Đồng
Áp dụng cho:
Làm giả dữ liệu, sử dụng dữ liệu giả, cung cấp thông tin sai để được cấp thẻ căn cước
Các hành vi bị xử phạt:
- Khai man thông tin khi đăng ký làm CCCD (họ tên, ngày sinh, địa chỉ,...)
- Sử dụng giấy tờ giả (giấy khai sinh giả, sổ hộ khẩu giả) để xin cấp CCCD
- Mạo danh người khác để làm thẻ CCCD
- Can thiệp hệ thống cơ sở dữ liệu để thay đổi thông tin
Tình huống thường gặp:
- Khai gian tuổi: Người chưa đủ 18 tuổi khai già hơn để được cấp CCCD sớm
- Thay đổi địa chỉ: Khai địa chỉ ở quận nội thành để con được học trường tốt
- Tạo nhân thân giả: Người nước ngoài làm giả giấy tờ để xin cấp CCCD Việt Nam
Hậu quả nghiêm trọng:
- 💰 Phạt tiền: 4-8 triệu đồng
- 🚫 Không được cấp thẻ hoặc hủy thẻ đã cấp
- ⚖️ Xử lý hình sự: Có thể bị truy cứu về tội "Làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức" (Điều 341 Bộ luật Hình sự - mức án 1-5 năm tù)
4. Phạt 8.000.000 - 10.000.000 Đồng
Đây là mức phạt cao nhất, áp dụng cho:
a) Sử dụng thẻ căn cước giả
Hành vi cụ thể:
- Mua thẻ CCCD giả trên mạng hoặc từ các đối tượng làm giả
- Sử dụng thẻ giả để mở tài khoản ngân hàng, vay tiền, lừa đảo
- Dùng thẻ giả để qua mặt các cơ quan chức năng
Cách phát hiện thẻ giả:
- ❌ Không có chip điện tử hoặc chip không hoạt động
- ❌ Chất liệu in kém, mờ, không sắc nét
- ❌ Thông tin không khớp với cơ sở dữ liệu quốc gia
- ❌ Ảnh không khớp với khuôn mặt thực tế
b) Cầm cố, nhận cầm cố, thuê, cho thuê thẻ căn cước
Các trường hợp thường gặp:
- Cầm thẻ CCCD để vay tiền nặng lãi
- Cho thuê thẻ CCCD để người khác đăng ký sim, mở tài khoản
- Nhận giữ thẻ CCCD của công nhân, người lao động (vi phạm luật lao động)
- Doanh nghiệp giữ thẻ CCCD của nhân viên để "đảm bảo không bỏ việc"
Ví dụ điển hình:
Công ty X giữ thẻ CCCD của 50 công nhân xây dựng với lý do "tránh bỏ việc giữa chừng". Công ty bị phạt 10 triệu đồng cho mỗi thẻ giữ trái phép, tổng cộng 500 triệu đồng và bị đình chỉ hoạt động.
Cảnh báo:
KHÔNG BAO GIỜ giao thẻ CCCD cho bất kỳ ai giữ, kể cả người thân, công ty, ngân hàng. Theo luật, chỉ có cơ quan công quyền mới được tạm giữ thẻ trong quá trình xử lý vi phạm.
Chi Tiết Mức Phạt Vi Phạm Về Cư Trú
1. Phạt 2.000.000 - 4.000.000 Đồng
Áp dụng cho các hành vi:
a) Tẩy xóa, sửa chữa, mua bán, thuê, cho thuê giấy tờ cư trú
Giấy tờ cư trú bao gồm:
- Sổ hộ khẩu (nếu còn sử dụng tại một số địa phương)
- Giấy xác nhận thường trú/tạm trú
- Sổ tạm trú
Hành vi vi phạm:
- Sửa chữa địa chỉ, họ tên trên sổ hộ khẩu
- Bán sổ hộ khẩu cho người khác để đăng ký tạm trú
- Cho thuê địa chỉ để người khác đăng ký kinh doanh
b) Đã cư trú tại chỗ ở mới nhưng không làm thủ tục thay đổi đăng ký cư trú
Quy định cụ thể:
- Chuyển đến nơi ở mới: Phải đăng ký trong 30 ngày kể từ ngày chuyển đến
- Thay đổi địa chỉ thường trú: Làm thủ tục trong 15 ngày
- Cư trú tạm thời trên 30 ngày: Phải đăng ký tạm trú
Trường hợp ngoại lệ (không bị phạt):
- Sinh viên ở ký túc xá có giấy xác nhận của trường
- Người đi công tác, học tập ngắn hạn dưới 30 ngày
- Người điều trị tại bệnh viện
Tình huống thực tế:
Anh Tuấn chuyển từ Hà Nội vào TP.HCM làm việc từ tháng 1/2025, thuê trọ tại quận Bình Thạnh. Đến tháng 6/2025, khi đi làm thủ tục đăng ký xe, anh bị phát hiện chưa đăng ký tạm trú. Anh bị phạt 3 triệu đồng.
c) Cầm cố, hủy hoại giấy tờ về cư trú
Hành vi cụ thể:
- Cố tình làm rách, đốt, hủy sổ hộ khẩu
- Dùng sổ hộ khẩu để cầm cố vay tiền
- Nhận cầm cố sổ hộ khẩu của người khác
2. Phạt 4.000.000 - 8.000.000 Đồng
Áp dụng cho:
a) Cho người khác đăng ký cư trú vào chỗ ở của mình để vụ lợi
Hiện tượng "bán địa chỉ":
- Thu tiền để người khác đăng ký tạm trú/thường trú tại nhà mình
- Cho đăng ký địa chỉ để người khác mở công ty, đăng ký kinh doanh
- Đăng ký khống nhiều người vào một địa chỉ để hưởng chính sách (hộ nghèo, hỗ trợ nhà ở,...)
Mức phạt cụ thể:
- Cho 1 người đăng ký trái phép: 4-6 triệu đồng
- Cho từ 2 người trở lên: 6-8 triệu đồng
- Nếu mục đích lừa đảo: Xử lý hình sự
Ví dụ:
Bà Hoa ở quận 1 cho 10 người đăng ký tạm trú tại nhà mình, mỗi người thu phí 5 triệu đồng/năm. Bà bị phạt 8 triệu đồng và phải hủy toàn bộ đăng ký tạm trú không hợp pháp.
b) Cơ sở kinh doanh lưu trú không thông báo với cơ quan công an
Đối tượng phải thực hiện:
- Khách sạn, nhà nghỉ, homestay, căn hộ cho thuê
- Nhà trọ, phòng trọ cho thuê
- Bất kỳ cơ sở kinh doanh nào có người lưu trú qua đêm
Quy định:
- ⏰ Thông báo trong 12 giờ kể từ khi khách đến lưu trú
- 📱 Phương thức: Qua hệ thống trực tuyến hoặc trực tiếp tại công an phường/xã
- 📋 Nội dung: Họ tên, CCCD, thời gian lưu trú của khách
Trường hợp miễn thông báo:
- Người Việt Nam lưu trú dưới 30 ngày tại cùng quận/huyện nơi thường trú
- Khách nước ngoài đã làm thủ tục tạm trú
3. Phạt 8.000.000 - 12.000.000 Đồng
Mức phạt cao nhất về cư trú:
Cung cấp thông tin, giấy tờ sai sự thật; làm giả dữ liệu về cư trú để được đăng ký thường trú, tạm trú
Các hành vi nghiêm trọng:
- Làm giả hợp đồng thuê nhà để đăng ký tạm trú
- Khai man mối quan hệ với chủ hộ để được đăng ký thường trú
- Sử dụng giấy tờ giả để chứng minh quyền sở hữu nhà đất
- Can thiệp vào hệ thống cơ sở dữ liệu để tạo đăng ký cư trú giả
Hậu quả:
- 💰 Phạt 8-12 triệu đồng
- 🚫 Hủy đăng ký cư trú đã cấp
- ⚖️ Xử lý hình sự nếu mục đích chiếm đoạt tài sản, lừa đảo
Tình huống điển hình:
Ông Bình muốn con được học trường công lập tại quận 1 nên làm giả hợp đồng thuê nhà tại địa chỉ này để đăng ký tạm trú. Sau khi bị phát hiện, ông bị phạt 10 triệu đồng, con không được tuyển sinh và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Các Trường Hợp Đặc Biệt Và Ngoại Lệ
1. Trường Hợp Không Bị Xử Phạt
Theo Nghị định 282/2025, các trường hợp sau KHÔNG bị phạt:
Về căn cước:
- ✅ Trẻ em dưới 14 tuổi: Chưa được cấp CCCD nên không bị phạt khi không xuất trình
- ✅ Thẻ bị mất/đánh cắp: Đã làm đơn trình báo công an và đang chờ cấp lại
- ✅ Lỗi do cơ quan cấp: Thông tin sai lệch là do lỗi của cơ quan cấp thẻ, không phải người được cấp
- ✅ Lực lượng đặc biệt: Quân nhân, công an đang thi hành nhiệm vụ được miễn xuất trình (có giấy tờ thay thế)
Về cư trú:
- ✅ Người vô gia cư: Không có chỗ ở ổn định, được hỗ trợ chứ không bị phạt
- ✅ Thiên tai, hỏa hoạn: Phải di chuyển khẩn cấp, có thời gian gia hạn để làm thủ tục
- ✅ Cách ly y tế: Trong thời gian cách ly không thể làm thủ tục được
- ✅ Người cao tuổi, khuyết tật: Được hỗ trợ làm thủ tục tại nhà
2. Hình Thức Xử Phạt Bổ Sung
Ngoài phạt tiền, có thể bị:
a) Tịch thu tang vật
- Thẻ CCCD giả, thẻ bị tẩy xóa sửa chữa
- Giấy tờ cư trú giả
- Phương tiện, công cụ dùng để làm giả (máy in, máy ép plastic, hóa chất,...)
b) Buộc khôi phục tình trạng ban đầu
- Hủy đăng ký cư trú không hợp pháp
- Làm lại thẻ CCCD đúng quy định
- Trả lại thẻ CCCD đã chiếm đoạt cho chủ thẻ
c) Đình chỉ hoạt động (đối với tổ chức)
- Cơ sở lưu trú không thực hiện đúng quy định: Đình chỉ 1-3 tháng
- Tổ chức giữ thẻ CCCD của công nhân trái phép: Đình chỉ và xử phạt cao
3. Thời Hiệu Xử Phạt
Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính:
- ⏳ Vi phạm phạt dưới 10 triệu đồng: 1 năm kể từ ngày vi phạm
- ⏳ Vi phạm phạt từ 10 triệu trở lên: 2 năm kể từ ngày vi phạm
Lưu ý:
- Nếu quá thời hiệu, không bị xử phạt
- Nhưng vẫn phải khắc phục hậu quả (ví dụ: làm lại thẻ CCCD đúng quy định)
Quy Trình Xử Phạt Và Quyền Của Người Bị Phạt
1. Ai Có Thẩm Quyền Xử Phạt?
Theo Nghị định 282/2025:
Cấp xã (Công an xã/phường/thị trấn)
- Phạt đến 2 triệu đồng cho các vi phạm nhẹ
- Ví dụ: Không đăng ký tạm trú, không xuất trình thẻ CCCD
Cấp huyện (Công an quận/huyện)
- Phạt từ 2 - 8 triệu đồng
- Ví dụ: Tẩy xóa thẻ, chiếm đoạt thẻ người khác
Cấp tỉnh (Công an tỉnh/thành phố)
- Phạt từ 8 - 12 triệu đồng
- Ví dụ: Sử dụng thẻ giả, làm giả dữ liệu cư trú
2. Quy Trình Xử Phạt Chuẩn
Bước 1: Phát hiện vi phạm
- Qua tuần tra, kiểm soát của công an
- Qua tố giác của người dân
- Qua thanh tra, kiểm tra định kỳ
Bước 2: Lập biên bản
- ✍️ Ghi rõ: Người vi phạm, thời gian, địa điểm, hành vi vi phạm
- ✍️ Có chữ ký của người lập biên bản và người vi phạm
- ✍️ Nếu người vi phạm từ chối ký: Ghi rõ lý do, có người làm chứng
Bước 3: Ra quyết định xử phạt
- 📄 Quyết định xử phạt được ban hành trong 10 ngày kể từ ngày lập biên bản
- 📄 Gửi quyết định đến người bị phạt trong 5 ngày kể từ ngày ra quyết định
- 📄 Quyết định phải có: Mức phạt, hình thức xử phạt bổ sung, thời hạn nộp phạt
Bước 4: Thi hành quyết định
- ⏰ Thời hạn nộp phạt: 10 ngày kể từ ngày nhận quyết định
- 💳 Phương thức: Nộp trực tiếp hoặc chuyển khoản vào tài khoản cơ quan xử phạt
- 🧾 Nhận biên lai nộp tiền
3. Quyền Của Người Bị Xử Phạt
Bạn có các quyền sau:
a) Quyền được giải thích
- Được biết rõ mình vi phạm hành vi gì, vi phạm điều khoản nào
- Được giải thích về mức phạt và căn cứ pháp lý
b) Quyền trình bày
- Được trình bày lý do, tình tiết giảm nhẹ
- Được cung cấp chứng cứ chứng minh mình không vi phạm hoặc vi phạm nhẹ hơn
c) Quyền khiếu nại
- ⏰ Trong 10 ngày kể từ ngày nhận quyết định xử phạt
- 📮 Gửi đơn khiếu nại đến: Thủ trưởng cơ quan ra quyết định hoặc cấp trên trực tiếp
- 📝 Nội dung: Nêu rõ lý do khiếu nại, chứng cứ kèm theo
d) Quyền khởi kiện
- Nếu khiếu nại không được giải quyết hoặc không đồng ý với kết quả khiếu nại
- Khởi kiện tại Tòa án hành chính trong 30 ngày kể từ ngày nhận kết quả khiếu nại
4. Tình Tiết Giảm Nhẹ
Có thể giảm mức phạt nếu:
- ✅ Người vi phạm từ 70 tuổi trở lên hoặc có bệnh hiểm nghèo
- ✅ Vi phạm lần đầu, thái độ thành khẩn
- ✅ Chủ động khắc phục hậu quả trước khi bị phát hiện
- ✅ Vi phạm do hoàn cảnh bất khả kháng (thiên tai, tai nạn,...)
- ✅ Người có công với cách mạng
Mức giảm:
- Có 1 tình tiết giảm nhẹ: Giảm đến 50% mức phạt
- Có từ 2 tình tiết trở lên: Giảm đến 70% mức phạt
5. Tình Tiết Tăng Nặng
Có thể tăng mức phạt nếu:
- ❌ Vi phạm nhiều lần (đã bị xử phạt về hành vi tương tự trong 1 năm)
- ❌ Vi phạm có tổ chức
- ❌ Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vi phạm
- ❌ Cố tình vi phạm để trục lợi
- ❌ Có hành vi chống đối, xúc phạm người thi hành công vụ
Mức tăng:
- Có 1 tình tiết tăng nặng: Tăng đến 50% mức phạt
- Có từ 2 tình tiết trở lên: Tăng đến 100% mức phạt (gấp đôi)
Hướng Dẫn Tránh Vi Phạm: Checklist Quan Trọng
Checklist Về Thẻ Căn Cước
☑️ Luôn mang theo thẻ CCCD khi ra ngoài
- Đặt thẻ vào ví, túi xách thường dùng
- Có thể chụp ảnh lưu trong điện thoại để tra cứu (không thay thế thẻ thật)
☑️ Bảo quản thẻ cẩn thận
- Không để thẻ gần nguồn nhiệt, từ tính mạnh
- Không bẻ cong, làm trầy xước chip
- Bảo quản trong bao nhựa chống nước
☑️ Cập nhật thông tin khi thay đổi
- Đổi họ tên: Làm thủ tục cấp đổi thẻ trong 30 ngày
- Thay đổi địa chỉ thường trú: Cập nhật thông tin hoặc cấp đổi thẻ
- Thẻ bị hư hỏng: Cấp lại ngay, không tiếp tục sử dụng
☑️ KHÔNG BAO GIỜ
- ❌ Cho người khác mượn thẻ CCCD
- ❌ Giao thẻ cho công ty, ngân hàng giữ
- ❌ Cầm cố thẻ để vay tiền
- ❌ Tự ý sửa chữa, tẩy xóa thông tin trên thẻ
Checklist Về Đăng Ký Cư Trú
☑️ Khi chuyển đến nơi ở mới
- Đăng ký tạm trú trong 30 ngày nếu ở trên 30 ngày
- Đăng ký thường trú trong 30 ngày nếu có sở hữu nhà hoặc hợp đồng thuê dài hạn
- Mang theo: CCCD, hợp đồng thuê/giấy sở hữu, giấy xác nhận địa chỉ
☑️ Thủ tục đơn giản tại công an phường/xã
- Điền mẫu đơn đăng ký (có sẵn tại công an)
- Xuất trình giấy tờ liên quan
- Thời gian giải quyết: Ngay trong ngày hoặc 3 ngày làm việc
- MIỄN PHÍ - không phải đóng phí
☑️ Nếu là chủ nhà cho thuê
- Kiểm tra CCCD của người thuê
- Lưu giữ bản sao CCCD và hợp đồng thuê
- Thông báo với công an phường/xã (nếu là lưu trú)
- KHÔNG thu phí đăng ký tạm trú từ người thuê
☑️ Nếu kinh doanh lưu trú (khách sạn, homestay, nhà trọ)
- Đầu tư hệ thống thông báo lưu trú trực tuyến
- Thông báo với công an trong 12 giờ khi có khách đến
- Lưu trữ thông tin khách lưu trú tối thiểu 3 năm
- Tuân thủ nghiêm quy định về an ninh, trật tự
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Tôi để quên thẻ CCCD ở nhà, bị công an kiểm tra thì có bị phạt không?
Trả lời: Có, bạn có thể bị phạt từ 500.000 - 1.000.000 đồng theo Nghị định 282/2025. Luật quy định công dân phải mang theo thẻ CCCD khi ra ngoài để xuất trình khi có yêu cầu hợp pháp.
Cách xử lý:
- Giải thích lý do và cung cấp thông tin CCCD (họ tên, số thẻ nếu nhớ)
- Công an có thể tra cứu qua hệ thống để xác minh
- Nếu có tình tiết giảm nhẹ (người cao tuổi, lần đầu vi phạm) có thể được giảm phạt
- Đề xuất: Có thể nhắc nhở thay vì phạt nếu đây là lần đầu và bạn có thái độ hợp tác
Q2: Thẻ CCCD của tôi bị mất, tôi có bị phạt không? Làm thế nào để cấp lại?
Trả lời: Không bị phạt nếu bạn làm đúng quy trình sau:
Bước 1: Trình báo ngay
- Đến công an phường/xã nơi mất thẻ hoặc nơi cư trú để trình báo
- Nhận giấy xác nhận đã trình báo (giấy này thay thế thẻ CCCD tạm thời)
Bước 2: Làm thủ tục cấp lại
- Địa điểm: Công an phường/xã nơi thường trú hoặc Trung tâm Hành chính công cấp tỉnh
- Giấy tờ cần: Đơn đề nghị cấp lại, giấy trình báo mất thẻ, ảnh 4x6 (hoặc chụp tại chỗ)
- Thời gian: 15 ngày làm việc (có thể nhanh hơn nếu gấp)
- Phí: Miễn phí lần đầu, 50.000đ từ lần thứ 2
Lưu ý: Nếu không trình báo và không làm thủ tục cấp lại mà bị phát hiện không có thẻ, bạn vẫn có thể bị phạt.
Q3: Tôi đang sinh sống và làm việc ở TP.HCM nhưng thường trú tại Hà Nội. Có cần đăng ký tạm trú không?
Trả lời: Có, bạn cần đăng ký tạm trú nếu cư trú tại TP.HCM trên 30 ngày.
Quy trình đăng ký:
-
Chuẩn bị giấy tờ:
- CCCD gốc
- Hợp đồng thuê nhà có công chứng hoặc xác nhận của chủ nhà
- Giấy xác nhận chủ nhà đồng ý cho đăng ký tạm trú (mẫu có sẵn)
-
Nộp hồ sơ tại:
- Công an phường nơi bạn thuê trọ
- Hoặc qua Cổng dịch vụ công trực tuyến (nếu địa phương hỗ trợ)
-
Thời gian: Ngay trong ngày hoặc 3 ngày làm việc
-
Phí: MIỄN PHÍ
Lưu ý: Nhiều người cho rằng chỉ cần đăng ký khi làm thủ tục hành chính (đăng ký xe, xin giấy phép,...) nhưng thực tế, theo luật, bạn phải đăng ký trong 30 ngày kể từ ngày chuyển đến, nếu không sẽ bị phạt 2-4 triệu đồng.
Q4: Công ty giữ thẻ CCCD của tôi khi ký hợp đồng lao động. Điều này có hợp pháp không?
Trả lời: HOÀN TOÀN KHÔNG HỢP PHÁP. Theo Luật Lao động và Nghị định 282/2025:
Vi phạm của công ty:
- Giữ thẻ CCCD của người lao động là vi phạm nghiêm trọng
- Công ty có thể bị phạt 8-10 triệu đồng cho mỗi thẻ giữ trái phép
- Có thể bị đình chỉ hoạt động từ 1-3 tháng
- Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và được bồi thường
Quyền của bạn:
- ✅ Từ chối giao thẻ CCCD cho công ty
- ✅ Công ty chỉ được sao chép thẻ CCCD cho hồ sơ, không được giữ bản gốc
- ✅ Nếu công ty ép buộc, tố cáo với Thanh tra Lao động hoặc Công an
- ✅ Đơn phương chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường
Cách xử lý:
- Viết đơn yêu cầu công ty trả lại thẻ CCCD
- Nếu công ty từ chối, tố cáo lên Thanh tra Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
- Hotline: 1022 (Thanh tra Lao động)
Q5: Tôi cho bạn mượn thẻ CCCD để đăng ký sim điện thoại. Có bị xử phạt không?
Trả lời: CÓ, cả hai bên đều có thể bị xử phạt:
Người cho mượn (bạn):
- Vi phạm: Để người khác sử dụng trái phép thẻ CCCD của mình
- Mức phạt: Có thể bị cảnh cáo hoặc phạt tiền tùy mức độ
- Hậu quả: Nếu người mượn dùng sim đó để lừa đảo, phạm tội, bạn có thể bị liên lụy
Người mượn:
- Vi phạm: Sử dụng trái phép thẻ CCCD của người khác
- Mức phạt: 2-4 triệu đồng
- Hậu quả: Sim đã đăng ký có thể bị thu hồi
Cảnh báo nghiêm trọng:
Nhiều vụ lừa đảo qua điện thoại, chiếm đoạt tài sản sử dụng sim đăng ký bằng CCCD mượn hoặc thuê. Nạn nhân thường là người cho mượn CCCD vì bị coi là "chủ sim" trong hồ sơ.
Khuyến nghị:
- ❌ KHÔNG BAO GIỜ cho bất kỳ ai mượn thẻ CCCD, kể cả người thân
- ❌ Nếu người thân cần đăng ký sim, hãy để họ tự làm với CCCD của họ
- ✅ Giáo dục con em về tính nghiêm trọng của việc cho mượn CCCD
Q6: Thẻ CCCD của tôi sắp hết hạn (cấp từ 2015). Tôi có cần đổi thẻ mới không?
Trả lời: Tùy thuộc vào loại thẻ bạn đang có:
Thẻ CCCD gắn chip (cấp từ 2021):
- ✅ KHÔNG có thời hạn sử dụng, dùng trọn đời
- Chỉ cần cấp đổi khi: Thông tin thay đổi (đổi họ tên, giới tính,...), thẻ hư hỏng, hoặc khi có yêu cầu cập nhật ảnh (khoảng 25, 40, 60 tuổi - nếu có quy định)
CMND 9 số/12 số (cấp trước 2021):
- ⚠️ CẦN ĐỔI sang CCCD gắn chip
- Thời hạn: Theo lộ trình, tất cả CMND sẽ phải đổi sang CCCD
- Hiện tại: Vẫn được sử dụng song song, nhưng khuyến khích đổi sớm để hưởng lợi ích của thẻ gắn chip
Lợi ích của thẻ CCCD gắn chip:
- 🔐 Bảo mật cao, khó làm giả
- 💳 Có thể dùng làm thẻ ATM, thẻ bảo hiểm y tế (nếu tích hợp)
- 📱 Hỗ trợ các dịch vụ công trực tuyến
- ✈️ Xuất, nhập cảnh qua cửa khẩu tự động
Cách đổi thẻ:
- Địa điểm: Công an phường/xã hoặc Trung tâm Hành chính công
- Phí: Miễn phí lần đầu
- Thời gian: 15-20 ngày (có thể nhanh hơn)
Q7: Tôi là chủ nhà cho thuê trọ. Tôi có trách nhiệm gì về đăng ký cư trú cho người thuê?
Trả lời: Bạn có trách nhiệm quan trọng sau:
1. Kiểm tra thông tin người thuê:
- ✅ Sao chép CCCD của tất cả người thuê
- ✅ Ký hợp đồng thuê rõ ràng, đầy đủ
- ✅ Lưu trữ hồ sơ tối thiểu trong thời gian cho thuê + 1 năm
2. Tạo điều kiện cho người thuê đăng ký tạm trú:
- ✅ Cung cấp giấy xác nhận đồng ý cho người thuê đăng ký tạm trú (mẫu 2)
- ✅ Xuất trình sổ hộ khẩu hoặc giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà
- ✅ KHÔNG được từ chối việc người thuê đăng ký tạm trú
- ✅ KHÔNG được thu phí đăng ký tạm trú từ người thuê
3. Thông báo lưu trú (nếu cho thuê ngắn hạn):
- ⏰ Nếu cho thuê dưới 30 ngày: Thông báo với công an trong 12 giờ
- 📱 Thực hiện qua hệ thống trực tuyến hoặc trực tiếp tại công an phường
Vi phạm nếu:
- ❌ Từ chối tạo điều kiện cho người thuê đăng ký tạm trú
- ❌ Thu phí đăng ký tạm trú từ người thuê
- ❌ Không thông báo lưu trú khi cho thuê ngắn hạn
- ❌ Cho đăng ký khống người không thực tế cư trú
Mức phạt:
- Không tạo điều kiện đăng ký: 1-3 triệu đồng
- Không thông báo lưu trú: 4-8 triệu đồng
- Cho đăng ký khống để vụ lợi: 4-8 triệu đồng
Q8: Tôi có thể khiếu nại quyết định xử phạt như thế nào?
Trả lời: Bạn có quyền khiếu nại nếu cho rằng quyết định xử phạt không đúng. Quy trình như sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khiếu nại
- 📝 Đơn khiếu nại (viết rõ lý do, yêu cầu)
- 📄 Bản sao quyết định xử phạt
- 📎 Chứng cứ chứng minh bạn không vi phạm hoặc có tình tiết giảm nhẹ
Bước 2: Nộp đơn khiếu nại
- ⏰ Thời hạn: 10 ngày kể từ ngày nhận quyết định xử phạt
- 📮 Nộp đến:
- Thủ trưởng cơ quan đã ra quyết định xử phạt (khiếu nại lần 1)
- Cấp trên trực tiếp của cơ quan đó (khiếu nại lần 2)
Bước 3: Chờ giải quyết
- ⏳ Thời gian: 30 ngày kể từ ngày nhận đơn (có thể kéo dài đến 45 ngày nếu phức tạp)
- 📧 Cơ quan sẽ thông báo kết quả bằng văn bản
Bước 4: Nếu không đồng ý với kết quả
- ⚖️ Khởi kiện tại Tòa án hành chính
- ⏰ Thời hạn: 30 ngày kể từ ngày nhận kết quả khiếu nại
Trong thời gian khiếu nại:
- Bạn không phải thi hành quyết định xử phạt (trừ trường hợp cần ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng)
- Nếu cơ quan yêu cầu thi hành ngay, bạn có quyền yêu cầu giải thích rõ lý do
Kết quả có thể:
- ✅ Hủy quyết định xử phạt (nếu bạn không vi phạm)
- ✅ Giảm mức phạt (nếu có tình tiết giảm nhẹ)
- ✅ Sửa đổi một phần quyết định
- ❌ Giữ nguyên quyết định (nếu xử phạt đúng)
Kết Luận Và Khuyến Nghị
Những Điểm Quan Trọng Cần Nhớ
🎯 1. Mức phạt tăng gấp đôi từ 15/12/2025
- Nghị định 282/2025 thay thế Nghị định 144/2021 với mức phạt cao hơn rất nhiều
- Vi phạm nhẹ nhất (không xuất trình thẻ) cũng có thể phạt đến 1 triệu đồng
- Vi phạm nghiêm trọng (làm giả, sử dụng thẻ giả) phạt đến 10-12 triệu đồng
🎯 2. Tuân thủ nghiêm quy định về thẻ CCCD
- Luôn mang theo thẻ CCCD khi ra ngoài
- Bảo quản cẩn thận, không tẩy xóa sửa chữa
- Không cho người khác mượn, cầm cố, thuê/cho thuê thẻ
- Khi mất thẻ: Trình báo ngay và làm thủ tục cấp lại trong 30 ngày
🎯 3. Đăng ký cư trú đầy đủ và đúng hạn
- Chuyển đến nơi ở mới trên 30 ngày: Đăng ký tạm trú trong 30 ngày
- Thay đổi địa chỉ thường trú: Cập nhật trong 15 ngày
- Kinh doanh lưu trú: Thông báo với công an trong 12 giờ
Lộ Trình Hành Động Ngay Hôm Nay
📌 Trong 24 giờ tới:
- Kiểm tra xem bạn có đang mang theo thẻ CCCD không
- Kiểm tra thẻ CCCD có bị hư hỏng, mờ, không đọc được chip không
- Nếu thẻ bị mất/hư hỏng: Lên lịch đi làm thủ tục cấp lại ngay
📌 Trong tuần này:
- Nếu bạn đang sống tại địa chỉ khác nơi thường trú trên 30 ngày: Làm thủ tục đăng ký tạm trú
- Nếu bạn là chủ nhà cho thuê: Kiểm tra xem người thuê đã đăng ký tạm trú chưa
- Nếu bạn là doanh nghiệp có giữ thẻ CCCD công nhân: Trả lại ngay lập tức
📌 Trong tháng này:
- Tìm hiểu kỹ về quyền và nghĩa vụ liên quan đến căn cước và cư trú
- Giáo dục gia đình, đặc biệt là trẻ em đang chuẩn bị đủ 14 tuổi (được cấp CCCD) về cách sử dụng và bảo quản thẻ
- Nếu có CMND 9 số/12 số: Lên kế hoạch đổi sang CCCD gắn chip
Tài Nguyên Hữu Ích
🔗 Tra cứu thông tin pháp luật:
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ: chinhphu.vn
- Hệ thống văn bản pháp luật: thuvienphapluat.vn
- Tra cứu Nghị định 282/2025: Tìm kiếm "Nghị định 282/2025/NĐ-CP" trên các trang trên
📞 Hotline hỗ trợ:
- Cổng dịch vụ công quốc gia: 1022
- Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.9179
- Công an phường/xã nơi bạn cư trú: Liên hệ trực tiếp
📱 Ứng dụng hữu ích:
- VNeID: Ứng dụng định danh điện tử quốc gia (thay thế CCCD giấy trong nhiều trường hợp)
- Cổng DVC quốc gia: Làm thủ tục hành chính trực tuyến
- Zalo/Telegram Công an: Nhiều đơn vị công an có kênh tư vấn trực tuyến
Tiếp Tục Tìm Hiểu
Bài viết liên quan bạn có thể quan tâm:
- Hướng Dẫn Sử Dụng VNeID: Định Danh Điện Tử Thay Thế CCCD 2025
- Quyền Và Nghĩa Vụ Của Công Dân Việt Nam: Cẩm Nang Đầy Đủ 2025
- Hướng Dẫn Đăng Ký Thường Trú, Tạm Trú Trực Tuyến 2025
Lời kết: Việc tuân thủ đúng quy định về căn cước công dân và cư trú không chỉ giúp bạn tránh bị xử phạt mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, pháp luật. Từ ngày 15/12/2025, với mức phạt tăng gấp đôi, việc hiểu rõ và thực hiện đúng các quy định trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Hãy chia sẻ bài viết này với bạn bè, người thân để mọi người cùng nắm rõ quy định mới và tránh những vi phạm đáng tiếc!
Nguồn tham khảo:
- Nghị định 282/2025/NĐ-CP của Chính phủ
- Luật Căn cước công dân 2014 (sửa đổi 2023)
- Nghị định 167/2013/NĐ-CP về đăng ký và quản lý cư trú
- Các văn bản hướng dẫn của Bộ Công an
Cập nhật lần cuối: 08/11/2025
Bài viết mang tính chất tham khảo. Trong trường hợp có thắc mắc cụ thể, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng hoặc luật sư để được tư vấn chi tiết.